Chi phí đăng ký mã vạch GS1 năm 2026 – Bảng phí mới nhất theo từng gói

Chi phí đăng ký mã vạch GS1 gồm 2 khoản chính: phí cấp mã lần đầu và phí duy trì hàng năm — mức phí thay đổi tùy gói GCP và thời điểm đăng ký trong năm.
Bài này tổng hợp đầy đủ bảng phí 2026 theo quy định GS1 Việt Nam, kèm so sánh tự làm và thuê dịch vụ để doanh nghiệp chủ động lập ngân sách.
Các khoản phí cần nắm trước khi đăng ký
Trước khi xem bảng giá chi tiết, doanh nghiệp cần hiểu rõ cấu trúc phí để tránh bị bất ngờ khi thanh toán.
Phí đăng ký lần đầu (nộp một lần) Khoản phí bắt buộc khi xin cấp mã số lần đầu. Mức phí phụ thuộc vào gói GCP đăng ký — gói càng lớn, phí càng cao.
Phí duy trì hàng năm Nộp định kỳ mỗi năm để giữ quyền sử dụng mã. Không đóng đúng hạn, mã hết hiệu lực và doanh nghiệp mất quyền sử dụng toàn bộ mã GTIN đã phân bổ cho sản phẩm.
Lưu ý thời điểm đăng ký Đăng ký trước và sau ngày 30/06 có mức phí khác nhau. Trường hợp được cấp mã sau 30/06, phí duy trì trong năm đăng ký chỉ bằng 50% mức phí tương ứng.

Bảng chi phí đăng ký mã vạch GS1 năm 2026 theo từng gói
Chi phí đăng ký mã vạch GS1 gồm 2 khoản: phí cấp mã lần đầu (nộp một lần duy nhất khi đăng ký) và phí duy trì hàng năm (nộp định kỳ để giữ quyền sử dụng mã). Hai khoản này được gộp chung trong năm đầu tiên theo bảng dưới.
|
Gói |
Số SKU tối đa |
Phí năm đầu |
Phí duy trì từ năm 2 |
|
GCP-10 (10 số) |
100 sản phẩm |
2.750.000đ |
Theo quy định GS1 hiện hành |
|
GCP-9 (9 số) |
1.000 sản phẩm |
3.000.000đ |
Theo quy định GS1 hiện hành |
|
GCP-8 (8 số) |
10.000 sản phẩm |
3.200.000đ |
Theo quy định GS1 hiện hành |
Chưa bao gồm VAT. Áp dụng từ 01/07/2024 theo Thông tư 232/2016/TT-BTC. Đăng ký sau 30/06, phí duy trì năm đầu chỉ tính 50% mức tương ứng.
Phí duy trì mã vạch — những điều cần lưu ý
- Phí duy trì nộp hàng năm, không phụ thuộc vào số lượng sản phẩm thực tế đang bán
- Chọn gói quá lớn so với nhu cầu dẫn đến phí duy trì cao hơn không cần thiết
- Không đóng phí đúng hạn, toàn bộ mã GTIN đã phân bổ mất hiệu lực, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng đang lưu thông
- Nên chọn gói vừa đủ với số SKU hiện tại và dự kiến 2–3 năm tới

Tự đăng ký vs thuê dịch vụ — chi phí thực tế chênh nhau bao nhiêu?
Phí nhà nước hai hướng như nhau — khoản chênh lệch duy nhất là phí dịch vụ, đổi lại được hỗ trợ hồ sơ và rút ngắn thời gian nhận mã. Các đơn vị hỗ trợ dịch vụ đăng ký mã số mã vạch như iCheck tư vấn miễn phí, xử lý trong 1–2 ngày và cam kết chi phí trọn gói không phát sinh.
|
Tự đăng ký qua GS1 |
Đăng ký qua dịch vụ |
|
|
Phí nhà nước |
Theo bảng trên |
Theo bảng trên |
|
Phí dịch vụ |
Không có |
Có — nhưng tiết kiệm đến 40% so với thị trường |
|
Thời gian có mã |
5–7 ngày |
5–7 ngày |
|
Hỗ trợ hồ sơ |
Tự chuẩn bị |
Tư vấn miễn phí, tránh sai sót |
|
Phù hợp khi |
Không có deadline, rành thủ tục |
Cần nhanh, lần đầu đăng ký |
→ Chi phí dịch vụ phát sinh thêm nhưng đổi lại tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro hồ sơ bị từ chối phải nộp lại.

FAQ
Phí duy trì mã vạch năm 2026 có thay đổi so với năm trước không?
Mức phí áp dụng theo Thông tư 232/2016/TT-BTC từ 01/07/2024 — hiện chưa có thông báo thay đổi. Kiểm tra mức mới nhất tại nbc.gov.vn trước khi nộp.
Không đóng phí duy trì đúng hạn thì sao?
Mã số mã vạch hết hiệu lực — toàn bộ mã GTIN đã phân bổ cho sản phẩm mất giá trị pháp lý.
Chọn nhầm gói có đổi được không?
Có thể đăng ký nâng gói nhưng phát sinh thêm phí. Nên chọn đúng ngay từ đầu dựa trên số SKU thực tế và kế hoạch mở rộng.
Kết luận
Chi phí đăng ký mã vạch GS1 không quá phức tạp nếu nắm rõ 2 khoản phí chính và chọn đúng gói ngay từ đầu. Với doanh nghiệp lần đầu đăng ký hoặc đang chạy deadline, sử dụng dịch vụ hỗ trợ giúp tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro hồ sơ bị trả về — chi phí phát sinh thêm nhưng đổi lại chắc chắn có mã đúng hạn, đúng chuẩn.
Cập nhật lần cuối: 12/06/2026


