Quy định về mã số mã vạch tại Việt Nam: Những điều doanh nghiệp cần biết
![]()
Tại Việt Nam, việc đăng ký và sử dụng mã số mã vạch được quản lý theo các quy định pháp luật hiện hành, và khung pháp lý này đã được cập nhật đáng kể.
Bài viết tổng hợp những quy định quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi đăng ký và sử dụng mã số mã vạch.
Mã số mã vạch tại Việt Nam được quản lý bởi cơ quan nào?
Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước
Theo Điều 24 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Chính phủ giao Bộ Khoa học và Công nghệ thống nhất quản lý nhà nước về mã số mã vạch, bao gồm việc xây dựng chiến lược, tiêu chuẩn kỹ thuật, văn bản quy phạm pháp luật và hướng dẫn triển khai cho các bộ ngành, địa phương và doanh nghiệp.
Đơn vị trực tiếp thực hiện chức năng này là Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia — đơn vị trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, tiếp nhận hồ sơ đăng ký và cấp quyền sử dụng mã số mã vạch cho doanh nghiệp. Bộ Tài chính phối hợp xây dựng quy định về thu, quản lý và sử dụng phí cấp mã số mã vạch.
GS1 Việt Nam trong hệ thống mã số mã vạch
GS1 Việt Nam là tổ chức thành viên chính thức của mạng lưới GS1 toàn cầu, hoạt động trong khuôn khổ hệ thống quản lý nhà nước. Doanh nghiệp đăng ký mã số mã vạch theo tiêu chuẩn GS1 thông qua GS1 Việt Nam — đơn vị trực thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia.

Doanh nghiệp có bắt buộc phải đăng ký mã số mã vạch không?
Pháp luật không bắt buộc mọi sản phẩm phải có mã vạch, nhưng thực tế đây là điều kiện tiên quyết để hàng hóa lưu thông rộng rãi.
Trường hợp nên đăng ký
- Đưa sản phẩm vào siêu thị, chuỗi bán lẻ hiện đại
- Phân phối qua hệ thống đại lý rộng
- Xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế
- Quản lý danh mục sản phẩm lớn, tích hợp với phần mềm ERP hoặc WMS
Nếu sản phẩm của bạn thuộc một trong các trường hợp trên, có thể tham khảo hướng dẫn đăng ký mã số mã vạch để chuẩn bị hồ sơ đúng từ đầu.
Trường hợp có thể dùng mã nội bộ
Nếu chỉ dùng để quản lý kho nội bộ hoặc tài sản trong phạm vi doanh nghiệp, không cần đăng ký GS1.
Tuy nhiên mã nội bộ không có giá trị pháp lý và sẽ không được công nhận bởi các hệ thống phân phối bên ngoài.
Điều kiện để đăng ký mã số mã vạch tại Việt Nam
Đối tượng được đăng ký
Đối tượng thực hiện đăng ký bao gồm các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa tại Việt Nam, được quy định cụ thể tại khoản 2 Điều 21 Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Điều này bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh có tư cách pháp nhân.
Thông tin cần chuẩn bị
Hồ sơ đăng ký gồm:
- Đơn đăng ký sử dụng mã số mã vạch theo mẫu quy định;
- Bản sao giấy tờ pháp lý:
Các quy định về sử dụng mã số mã vạch
Sau khi được cấp mã, doanh nghiệp có một số nghĩa vụ cần tuân thủ trong quá trình sử dụng:
Sử dụng đúng mã được cấp
Doanh nghiệp chỉ được sử dụng mã số trong phạm vi đã đăng ký. Theo khoản 1 Điều 6 Thông tư 10/2020/TT-BKHCN, doanh nghiệp đã được cấp mã số doanh nghiệp (GCP) có quyền sử dụng quỹ số để gán mã cho các sản phẩm của mình.
Mỗi sản phẩm cần được gán mã phù hợp
Mỗi SKU cần một mã GTIN riêng biệt, không được dùng chung mã cho nhiều sản phẩm khác nhau.
Không sử dụng mã của đơn vị khác
Việc sử dụng mã số của tổ chức khác là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị xử phạt hành chính.
Cập nhật thông tin sản phẩm trên hệ thống quốc gia
Thông tư số 02/2024/TT-BKHCN nhấn mạnh yêu cầu cập nhật thông tin sản phẩm trên hệ thống Cổng thông tin mã số mã vạch quốc gia (VNPC).

Quy định về phí đăng ký và phí duy trì mã số mã vạch
Phí cấp mới và phí duy trì hằng năm
Doanh nghiệp phải đóng phí khi đăng ký lần đầu và phí duy trì hằng năm để giữ hiệu lực của quyền sử dụng mã.
Mức phí cụ thể và cách tính có thể xem chi tiết tại Chi phí đăng ký mã vạch GS1.
Thời gian xử lý hồ sơ
Trường hợp hồ sơ đăng ký đầy đủ, hợp lệ và tổ chức, cá nhân đóng các khoản phí theo quy định, cơ quan xử lý có trách nhiệm cấp quyền sử dụng mã số mã vạch bản điện tử trong thời hạn 07 ngày làm việc.
Trường hợp chậm nộp hoặc không duy trì
Nếu doanh nghiệp quên đóng phí, quyền sử dụng mã số mã vạch có thể bị thu hồi, dẫn đến việc sản phẩm không được công nhận hợp pháp trên thị trường.
Doanh nghiệp cần làm gì khi thay đổi thông tin đăng ký?
Thay đổi tên, địa chỉ, người đại diện
Tổ chức, cá nhân đã được cấp Giấy chứng nhận và còn hiệu lực nhưng thay đổi thông tin về tên, địa chỉ phải làm thủ tục cấp lại.
Hồ sơ cấp lại bao gồm:
- Đơn đề nghị theo mẫu quy định
- Bản chính Giấy chứng nhận cũ (nếu còn).
Thời gian giải quyết cho thủ tục cấp lại là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Lưu ý: Trường hợp tổ chức, cá nhân thay đổi về tên, địa chỉ, hiệu lực của quyền sử dụng mã số mã vạch được giữ nguyên theo lần cấp trước đó.
Chấm dứt sử dụng mã số mã vạch
Tổ chức, cá nhân bị thu hồi quyền sử dụng mã số mã vạch trong các trường hợp: đề nghị chấm dứt quyền sử dụng mã số mã vạch; hoặc vi phạm quy định sử dụng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Các hành vi vi phạm quy định về mã số mã vạch
Dưới đây là các hành vi thường gặp có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc thu hồi quyền sử dụng mã:
- Sử dụng mã số chưa được cấp — tự tạo mã và đưa vào lưu thông thương mại mà không đăng ký GS1
- Sử dụng mã của tổ chức khác — sao chép hoặc dùng mã của doanh nghiệp khác mà không được phép
- Không thực hiện nghĩa vụ duy trì — không đóng phí duy trì hằng năm dẫn đến mã bị thu hồi
- Kê khai thông tin không chính xác — thông tin đăng ký không khớp với thực tế hoặc không cập nhật khi có thay đổi
Lưu ý: Doanh nghiệp nên tra cứu văn bản mới nhất quy định về mức phạt hoặc tham khảo ý kiến pháp lý để có thông tin chính xác tại thời điểm áp dụng.
Những lưu ý khi áp dụng mã số mã vạch trong doanh nghiệp
- Duy trì file master dữ liệu duy nhất — không để mỗi bộ phận tự quản lý riêng, tránh mã trùng lặp khi tích hợp hệ thống đối tác
- Đặt lịch nhắc phí duy trì trước 30 ngày — mã bị thu hồi có thể gây gián đoạn kinh doanh ngay lập tức
- Đánh giá lại GTIN khi sản phẩm thay đổi quy cách — dùng chung một GTIN cho nhiều phiên bản sản phẩm là lỗi phổ biến trong quản lý danh mục

Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhỏ có thể đăng ký không?
Có. Mọi tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh có tư cách pháp nhân đều đủ điều kiện, không phân biệt quy mô.
Có thể chuyển nhượng mã số mã vạch không?
Không. Mã gắn với pháp nhân đăng ký — trường hợp sáp nhập hoặc hình thành pháp nhân mới cần đăng ký lại.
Sử dụng mã GS1 nước ngoài có được không?
Về nguyên tắc được, nhưng nên dùng mã đăng ký qua GS1 Việt Nam để thuận lợi trong quản lý và tra cứu nội địa.
Không gia hạn mã có sao không?
Mã hết hạn sẽ bị thu hồi, sản phẩm mang mã đó có thể không được công nhận hợp pháp — gây rủi ro trực tiếp cho hoạt động kinh doanh.
Kết luận
Việc sử dụng mã số mã vạch tại Việt Nam hiện được điều chỉnh bởi Nghị định 37/2026/NĐ-CP, với xu hướng số hóa toàn bộ quy trình đăng ký và quản lý. Doanh nghiệp cần nắm rõ không chỉ thủ tục đăng ký ban đầu mà còn cả nghĩa vụ duy trì, cập nhật thông tin và các quy tắc sử dụng để tránh rủi ro pháp lý phát sinh về sau.
Cập nhật lần cuối: 29/06/2026


