Thông tư 26/2025/TT-BNNMT quy định gì về truy xuất nguồn gốc lâm sản?

Thông tư 26 truy xuất nguồn gốc lâm sản là một trong những từ khóa dễ gây nhầm lẫn nhất hiện nay, vì có tới hai văn bản cùng mang số hiệu 26 liên quan đến lĩnh vực này. Bài viết này iCheck làm rõ văn bản nào đang có hiệu lực, doanh nghiệp cần quản lý dữ liệu gì, và cách chuẩn bị hồ sơ, hệ thống truy xuất nguồn gốc phù hợp.
Thông tư 26/2025/TT-BNNMT là gì?
Đây là điểm cần làm rõ ngay từ đầu, vì hiện có hai văn bản dễ bị nhầm lẫn khi tìm kiếm “Thông tư 26 truy xuất nguồn gốc lâm sản”:
- Thông tư 26/2022/TT-BNNPTNT (ban hành 30/11/2022, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn): trước đây quy định về quản lý, truy xuất nguồn gốc lâm sản, nay đã được thay thế, không còn là văn bản hiện hành.
- Thông tư 26/2025/TT-BNNMT: văn bản đang có hiệu lực, ban hành ngày 24/06/2025 bởi Bộ Nông nghiệp và Môi trường, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
Từ thời điểm này trở đi, mọi thông tin về quản lý và truy xuất nguồn gốc lâm sản cần tham chiếu theo Thông tư 26/2025/TT-BNNMT.
Phạm vi điều chỉnh bao gồm: hồ sơ lâm sản hợp pháp, quản lý và truy xuất nguồn gốc lâm sản; trình tự, thủ tục khai thác thực vật/động vật rừng thông thường; đánh dấu mẫu vật thuộc danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm và Phụ lục CITES; phân loại doanh nghiệp trồng, khai thác, chế biến, xuất nhập khẩu gỗ; cùng việc tiếp nhận, bảo quản lâm sản là tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân.
Đối tượng áp dụng: tổ chức, cá nhân, hộ kinh doanh, hộ gia đình và cộng đồng dân cư có hoạt động liên quan đến quản lý, xử lý lâm sản (và thủy sản thuộc phạm vi tương ứng).
=> Tìm hiểu thêm về khung khái niệm chung tại bài: Quy định truy xuất nguồn gốc: Doanh nghiệp cần biết và chuẩn bị những gì
Thông tư 26/2025/TT-BNNMT quy định gì về truy xuất nguồn gốc lâm sản?
Phần quản lý và truy xuất nguồn gốc lâm sản trong Thông tư tập trung vào các nhóm nội dung sau, mà doanh nghiệp/hộ kinh doanh lâm sản cần nắm:
- Nguồn gốc lâm sản: xác định lâm sản được khai thác, nuôi trồng hoặc tiếp nhận hợp pháp từ đâu.
- Hồ sơ lâm sản: các loại giấy tờ, chứng từ chứng minh tính hợp pháp của lâm sản trong từng giai đoạn.
- Bảng kê lâm sản: tài liệu kê khai chi tiết khối lượng, chủng loại lâm sản đi kèm mỗi lô hàng, giao dịch.
- Quản lý trong quá trình mua bán, vận chuyển, chế biến, kinh doanh: yêu cầu duy trì hồ sơ xuyên suốt các khâu này, không chỉ dừng ở thời điểm khai thác ban đầu.
- Kiểm tra và truy xuất nguồn gốc: cơ chế để cơ quan Kiểm lâm xác minh tính hợp pháp khi cần.
- Hình thức quản lý hồ sơ/dữ liệu: có thể bằng giấy tờ truyền thống hoặc thông qua hệ thống điện tử.
Những đối tượng nào cần quan tâm đến quy định truy xuất nguồn gốc lâm sản?
Đối tượng áp dụng khá rộng, gồm tổ chức và doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến lâm sản; hộ kinh doanh, hộ gia đình và cá nhân thuộc phạm vi điều chỉnh; cùng cộng đồng dân cư có hoạt động liên quan đến quản lý, xử lý lâm sản.
Các hoạt động cần rà soát gồm khai thác, vận chuyển, chế biến, sản xuất, mua bán hoặc chuyển quyền sở hữu, xuất khẩu, nhập khẩu, cất giữ lâm sản, nuôi động vật rừng và trồng thực vật rừng.
Hồ sơ và dữ liệu truy xuất nguồn gốc lâm sản gồm những gì?
Những nhóm thông tin doanh nghiệp cần chuẩn bị và duy trì:
- Thông tin về nguồn gốc lâm sản (nơi khai thác, nguồn nuôi trồng hoặc nguồn tiếp nhận)
- Thông tin về lâm sản (chủng loại, khối lượng, quy cách)
- Bảng kê lâm sản đi kèm từng lô/giao dịch
- Thông tin mua bán, chuyển giao quyền sở hữu
- Thông tin vận chuyển (nơi đi, nơi đến, phương tiện)
- Thông tin chế biến (cơ sở thực hiện, quá trình xử lý)
- Thông tin lưu giữ, tồn kho
- Thông tin xuất khẩu, nhập khẩu (nếu có)
Quy định về kiểm tra, truy xuất nguồn gốc lâm sản được thực hiện như thế nào?
Thông tư 26/2025/TT-BNNMT quy định 3 hình thức kiểm tra, truy xuất nguồn gốc lâm sản:
- Kiểm tra theo kế hoạch: cơ quan Kiểm lâm xây dựng và phê duyệt kế hoạch kiểm tra hằng năm, thông báo trước đến các tổ chức, cá nhân liên quan.
- Kiểm tra theo chuyên đề: được triển khai chủ động dựa trên tình hình quản lý lâm sản thực tế trên địa bàn, khi cần ngăn chặn và xử lý một vấn đề cụ thể.
- Kiểm tra đột xuất: áp dụng khi có căn cứ phát sinh — ví dụ thông tin từ phản ánh, đơn thư khiếu nại, tố cáo, hoặc khi phát hiện dấu hiệu vi phạm.
Khi kiểm tra, đối tượng được kiểm tra có trách nhiệm xuất trình ngay hồ sơ lâm sản và các tài liệu liên quan theo quy định. Với hoạt động vận chuyển, Tổ kiểm tra chỉ được dừng phương tiện khi có căn cứ; với lâm sản xuất nhập khẩu, quá cảnh tại cửa khẩu, cơ quan Kiểm lâm phối hợp cùng cơ quan Hải quan để thực hiện kiểm tra.
Doanh nghiệp kinh doanh lâm sản cần chuẩn bị gì?
Từ các yêu cầu trên, doanh nghiệp/hộ kinh doanh lâm sản nên rà soát theo checklist sau:
- Xác định nguồn gốc lâm sản đang kinh doanh, khai thác, nuôi trồng hay tiếp nhận từ nguồn nào.
- Quản lý hồ sơ đầy đủ, đúng loại theo từng hoạt động (khai thác, vận chuyển, chế biến, mua bán…).
- Chuẩn hóa thông tin lâm sản: thống nhất cách ghi nhận chủng loại, khối lượng, quy cách.
- Quản lý dữ liệu theo từng lô/đợt thay vì gộp chung, để dễ tra cứu khi cần.
- Lưu trữ lịch sử giao dịch, vận chuyển, chế biến trong một khoảng thời gian đủ dài.
- Quản lý xuyên suốt quá trình vận chuyển, mua bán, chế biến.
- Chuẩn bị khả năng cung cấp dữ liệu nhanh khi cơ quan Kiểm lâm kiểm tra, dù theo kế hoạch, chuyên đề hay đột xuất.
Có thể số hóa hồ sơ và truy xuất nguồn gốc lâm sản không?
Có. Quy định có đề cập đến việc chủ lâm sản có thể tạo mã phản hồi nhanh (QR) chứa hồ sơ lâm sản ngay trong bảng kê lâm sản. Khi đó, chủ lâm sản không phải nộp một số thành phần hồ sơ giấy tương ứng theo quy định.
Việc số hóa quản lý lâm sản, trên thực tế, thường bao gồm các cấu phần:
- Quản lý dữ liệu điện tử thay vì hồ sơ giấy rời rạc
- Quản lý thông tin theo từng lô hàng cụ thể
- Lưu lịch sử đầy đủ, có thể tra cứu lại bất kỳ lúc nào
- Tra cứu nhanh khi cần đối chiếu, kiểm tra
- Ứng dụng mã QR để mã hóa và truy xuất hồ sơ khi phù hợp
iCheck có thể hỗ trợ số hóa truy xuất nguồn gốc lâm sản như thế nào?
iCheck cung cấp giải pháp công nghệ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và truy xuất dữ liệu lâm sản, với các năng lực:
- Số hóa thông tin sản phẩm/lô lâm sản
- Quản lý dữ liệu nguồn gốc (nơi khai thác, nuôi trồng, tiếp nhận)
- Theo dõi xuyên suốt chuỗi cung ứng: vận chuyển, chế biến, mua bán
- Sinh mã QR truy xuất gắn với hồ sơ lâm sản
- Quản lý dữ liệu tập trung, dễ tra cứu khi cần
- Khả năng tích hợp với hệ thống quản lý hiện có của doanh nghiệp
Giải pháp công nghệ giúp doanh nghiệp tổ chức và tra cứu dữ liệu hiệu quả hơn, nhưng không thay thế trách nhiệm tuân thủ Thông tư 26/2025/TT-BNNMT. Doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu đúng loại hồ sơ, thủ tục và thẩm quyền kiểm tra theo hoạt động thực tế của mình.
Câu hỏi thường gặp
- Thông tư 26 quy định những gì về truy xuất nguồn gốc lâm sản?
Thông tư quy định về hồ sơ lâm sản hợp pháp, bảng kê lâm sản, quản lý trong quá trình mua bán/vận chuyển/chế biến, cùng cơ chế kiểm tra, truy xuất nguồn gốc qua 3 hình thức: theo kế hoạch, theo chuyên đề và đột xuất.
- Những đối tượng nào phải lưu hồ sơ nguồn gốc lâm sản?
Tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư có hoạt động khai thác, vận chuyển, chế biến, sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu hoặc cất giữ lâm sản.
- Có thể sử dụng QR Code để quản lý hồ sơ lâm sản không?
Có. Thông tư có đề cập đến trường hợp chủ lâm sản tạo mã QR chứa hồ sơ lâm sản trong Bảng kê lâm sản, giúp giảm bớt một số thành phần hồ sơ giấy phải nộp theo quy định.
Kết luận
Với doanh nghiệp và hộ kinh doanh lâm sản, điều quan trọng không chỉ là biết Thông tư 26/2025/TT-BNNMT đang thay thế văn bản nào, mà là chuẩn hóa được hồ sơ, dữ liệu nguồn gốc lâm sản của mình theo đúng các nhóm thông tin mà quy định yêu cầu, đặc biệt khi khả năng xuất trình hồ sơ nhanh, đầy đủ là yếu tố quyết định khi cơ quan Kiểm lâm kiểm tra.
Nếu doanh nghiệp đang cần số hóa hồ sơ và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc lâm sản, có thể liên hệ iCheck để được tư vấn giải pháp phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của mình.
Cập nhật lần cuối: 28/08/2026




